请输入您要查询的越南语单词:
单词
khát khao
释义
khát khao
憧憬 <向往。>
渴 <迫切地。>
khát khao mong nhớ.
渴念。
渴望 <迫切地希望。>
khát khao hoà bình.
渴望和平。
khao khát
随便看
lịch cà lịch kịch
lịch cũ
lịch duyệt
lịch dạy học
lịch Gơ-ri
lịch Hồi giáo
lịch Islam
lịch kịch
lịch luyện
lịch lãm
lịch ngày
lịch năm
lịch pháp
lịch sử
lịch sử học
lịch sử nhà máy
lịch sử quan
lịch sử thơ ca
lịch sử Đảng
lịch sự
lịch sự tao nhã
lịch thanh
lịch thiệp
lịch tháng
lịch thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 13:21:31