请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh bạo
释义
đánh bạo
不揣 <谦词, 不自量, 用于向人提出自己的见解或有所请求时。>
đánh bạo; mạo muội
不揣冒昧(不考虑自己的莽撞, 言语、行动是否相宜) 斗胆
;
仗胆
;
壮胆。<形容大胆(多用做谦辞)。>
tôi đánh bạo nói một câu, việc này ông làm sai rồi.
我斗胆说一句, 这件事情您做错了。 敢于 <有决心; 有勇气(去做或去争取)。>
冒昧 <(言行)不顾地位、能力、场合是否适宜(多用做谦辞)。>
随便看
ý thơ
ý thức
ý thức hệ
ý thức trách nhiệm
ý thức xã hội
ý trung nhân
ý tình ngòi bút
ý tưởng
ý tưởng độc đáo
ý tại ngôn ngoại
ý tốt
ý tứ
ý tứ hàm xúc
ý ví dụ
ý ví von
ý vị
ý vị sâu xa
ý vị tuyệt vời
ý vị đậm đà
ý xuân
ý xấu
ý đã định
ý đặc biệt
ý định
ý định ban đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 14:03:08