请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh bạo
释义
đánh bạo
不揣 <谦词, 不自量, 用于向人提出自己的见解或有所请求时。>
đánh bạo; mạo muội
不揣冒昧(不考虑自己的莽撞, 言语、行动是否相宜) 斗胆
;
仗胆
;
壮胆。<形容大胆(多用做谦辞)。>
tôi đánh bạo nói một câu, việc này ông làm sai rồi.
我斗胆说一句, 这件事情您做错了。 敢于 <有决心; 有勇气(去做或去争取)。>
冒昧 <(言行)不顾地位、能力、场合是否适宜(多用做谦辞)。>
随便看
thập tự
thập tự giá
thập tự quân
thập ác
thập điện
thập đạo
thật
thật bụng
thật chết người
sửa gấp
sửa lưng
sửa lại câu chữ
sửa lại án xử sai
sửa mái nhà dột
sửa mình
sửa nhà
sửa sai
sửa sang
sửa sang tất cả
sửa soạn
sửa soạn hành lý
sửa soạn hành trang
sửa sắc đẹp
sửa thành
sửa tội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 21:35:00