请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh bạc
释义
đánh bạc
赌 ; 赌博; 赌钱 ; 耍钱。<用斗牌、掷色子等形式, 拿财物做注比输赢。>
mày đã thua hết sạch tiền mặt rồi, đừng đánh bạc nữa
你已经输了全部现金, 别再赌了。
随便看
sài cẩu
sài goòng
Sài gòn
sài hồ
sài kinh
sài lang
sài thành
sàm
sàm hãm
sàm ngôn
sàm siểm
sàm vu
sàn
sàn bến
sàn diễn
sàng
sàng gieo hạt
sàng lắc
sàng lọc
sàn gác
sành
sành nghề
sành sỏi
sành đời
sàn nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 2:42:39