请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chiếu tướng
释义 chiếu tướng
 将 <下象棋时攻击对方的'将'或'帅'。>
 将军 <比喻给人出难题, 使人为难。>
 trước mặt mọi người anh ấy chiếu tướng tôi, bắt tôi phải biểu diễn vũ đạo.
 他当众将了我一军, 要我表演舞蹈。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:44