请输入您要查询的越南语单词:
单词
chả giò
释义
chả giò
食品
春卷; 春卷儿 <食品, 用薄面皮裹馅, 卷成细长形, 放在油里炸熟。>
随便看
chạy mặt
chạy ngang
chạy ngang chạy dọc
chạy ngoài
chạy ngược chạy xuôi
chạy nhanh
chạy nhiều cột
chạy như bay
chạy như lang
chạy như điên
chạy nhảy
chạy nước rút
chạy nạn
chạy qua
chạy quanh
chạy quanh sân khấu
chạy rô-đa
chạy sang hàng ngũ địch
chạy suốt
chạy sô
chạy sấp chạy ngửa
chạy tang
chạy tan tác
chạy tay
chạy theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:11:20