请输入您要查询的越南语单词:
单词
quỳ
释义
quỳ
书
跽 <双膝着地, 上身挺直。>
方
蹴 <蹲。>
夔 <古代传说中一种像龙的独脚怪兽。>
跪 <两膝弯曲, 使一个或两个膝盖着地。>
quỳ xuống
下跪
quỳ lạy
跪拜
石蕊 <用石蕊制成的蓝色无定形粉末, 溶于水, 在分析化学上用做指示剂。>
giấy quỳ
石蕊试纸
随便看
người cùng hội cùng thuyền
người cùng khổ
người cùng lý tưởng
người cùng một lòng, lòng đồng một ý
người cùng nghề
người cùng ngành
người cùng nhóm
người cùng phòng bệnh
người cùng sở thích
người cùng tín ngưỡng
người cầm cờ
người cầm lái
người cầm đầu
người cầu an
người cố chấp
người cổ hủ
người cổ lỗ sĩ
người cộng tác
người cụt
người của mình
người cứu thoát
người cứu vớt
người cự phách
người da màu
người da vàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 23:18:15