请输入您要查询的越南语单词:
单词
lồng ngực
释义
lồng ngực
膛 ; 胸腔; 腔子 <体腔的一部分, 是由胸骨、胸椎和肋骨围成的空腔, 上部跟颈相连, 下部有横隔膜和腹腔隔开。心、肺等器官都在胸腔内。>
随便看
gạy
gạ ăn
gả
gả bán
gả chồng
gả con
gả cưới
gảy
gảy bàn tính
gảy hồ cầm
gảy đàn
gấc
gấm
gấm Choang
gấm dày
gấm dệt
gấm hoa
gấm Tô Châu
gấm Tứ Xuyên
gấm Vân Nam
gấm vóc
gấp
gấp bách
gấp bội
gấp ga gấp gáp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 20:46:50