请输入您要查询的越南语单词:
单词
quen mắt
释义
quen mắt
眼熟 <看着好象认识; 见过而想不起是在哪儿见过。>
随便看
luân lưu
luân phiên
luân phiên chăn thả
luân phiên huấn luyện
luân phiên nhau
luân phiên trực ban
luân thường
luân thường đạo lí
luân táng
Luân Đôn
luôm nhuôm
luôn
luôn dịp
luông tuồng
luôn luôn
luôn luôn sẵn sàng
luôn miệng
luôn miệng kêu khổ
luôn mồm
luôn mồm vâng dạ
luôn ngày luôn đêm
luôn tay
luôn thể
luôn được ưa chuộng
luýnh quýnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 18:29:44