请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất gây ngủ
释义
chất gây ngủ
安眠药 <能抑制大脑皮层、引起睡眠的药物, 如鲁米那、巴比妥等。>
随便看
mỏng
mỏng dính
mỏng lét
mỏng manh
mỏng mép
mỏng môi
mỏng mảnh
mỏng mỏng
mỏng tai
mỏng tang
mỏng tanh
mỏng yếu
mỏ than
mỏ vàng
mỏ vịt
mỏ ác
mỏ đá
khoe khoang biểu diễn
khoe khoang khoác lác
khoe khoang quá lời
khoe mác
khoe mã
khoe mình
khoe mẽ
khoen mũi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 23:31:54