请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất gỗ
释义
chất gỗ
木质部 <茎的最坚硬的部分, 由长形的木质细胞构成。木质部很发达的茎就是通常使用的木材。>
随便看
đau đớn tận cùng
đau ốm
đay
đay nghiến
đay vụn
đay đổ
đa âm
đa đa
đe
đe doạ
đe doạ hạt nhân
đe doạ vũ khí hạt nhân
đe hoa
đe hình
đem
đem bán
đem danh lợi mua chuộc lòng người
đem gác xó
đem in
đem lòng
đem lại
đem lại tiện lợi
đem phơi
đem ra xem xét
đem ra xét xử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 4:13:47