请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất kích thích sinh trưởng
释义
chất kích thích sinh trưởng
生长激素 <人和动物体内脑下垂体分泌的一种激素, 它能影响蛋白质的代谢和促进蛋白质的合成, 使机体生长。生长激素过多或缺乏时都会使发育不正常。>
生长素 <刺激素:能刺激植物生长发育的药品, 如赤霉素, 二·四滴等。也叫生长素。>
随便看
dây thần kinh cột sống
dây thần kinh ly tâm
dây thần kinh phụ
dây thần kinh ròng rọc
dây thần kinh vận động
dây thần thông
dây thắt cổ
dây thắt lưng
dây thừng
dây thừng thép
dây thừng to
dây thừng trói chặt
dây tiếp đất
dây treo cổ
sưng tấy làm mủ
sưng u
sưng vù
sư ni
sư nói sư phải, vãi nói vãi hay
sư phá giới
sư phạm sơ cấp
sư phụ
sư phụ già
sư sinh
sư sãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:48:46