请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất kích thích sinh trưởng
释义
chất kích thích sinh trưởng
生长激素 <人和动物体内脑下垂体分泌的一种激素, 它能影响蛋白质的代谢和促进蛋白质的合成, 使机体生长。生长激素过多或缺乏时都会使发育不正常。>
生长素 <刺激素:能刺激植物生长发育的药品, 如赤霉素, 二·四滴等。也叫生长素。>
随便看
biến tử
biến văn
biến vị
biến áp
biến áp khí
biến áp vi sai
biến âm
biến điệu
biến đổi
biến đổi bất ngờ
biến đổi bệnh lý
biến đổi dần
biến đổi liên tục
biến đổi lý tính
biến đổi lớn lao
biến đổi ngầm
biến đổi thất thường
biến đổi về chất
biến đổi đột ngột
biến động
biến động bất ngờ
biến động lớn
biến động nhỏ
biến động theo
biến ảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:20:38