请输入您要查询的越南语单词:
单词
thâm canh
释义
thâm canh
集约 <农业上指在同一土地面积上投入较多的生产资料和劳动, 进行精耕细作, 用提高单位面积产量的方法来增加产品总量(跟'粗放'相对)。这种经营方式叫做集约经营。>
深耕 <耕地深度达六七寸以上。适当的深耕可以改良土壤结构, 提高土壤肥力, 防止作物倒伏, 消灭杂草。>
随便看
làm rối loạn
làm rối tinh rối mù
làm rộn
làm sai
làm sai ý nguyện
làm sao
làm sao biết
làm sau
làm say mê
làm sa đoạ hủ bại
làm sinh nhật
làm sâu sắc
làm sôi nổi
làm sếp
làm sống lại
làm sống lại giấc mơ cũ
làm sốt ruột
làm sụp đổ
làm sụt giá
làm sủi cảo
làm tan
làm tang ma
làm tan rã
làm tan vỡ
làm thay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:35:10