请输入您要查询的越南语单词:
单词
như cá gặp nước
释义
như cá gặp nước
如鱼得水 <比喻得到跟自己很投合的人或对自己很适合的环境。>
飞龙乘云 <以龙乘云而上天, 比喻英雄豪杰乘时而得以施展。>
随便看
hồi trước
hồi tâm
hồi tín
hồi tưởng
hồi tỉnh
hồi tục
hồi xuân
hồi xưa
hồi âm
hồi đáp
hồi đó
hồi đầu
hồi ấy
hồi ức
quy phạm
quy phạm đạo đức
quy phật
quy phục
quy ra tiền
quy thiên
quy thuận
quy thành tiền
quy tiên
quy tiên chầu phật
quy trình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:47:40