请输入您要查询的越南语单词:
单词
như cá gặp nước
释义
như cá gặp nước
如鱼得水 <比喻得到跟自己很投合的人或对自己很适合的环境。>
飞龙乘云 <以龙乘云而上天, 比喻英雄豪杰乘时而得以施展。>
随便看
cưa ngang
cưa sắt
cưa sọc
cưa tay
cưa thép
cưa tròn
cưa vòng
cưa xẻ
cưa đuôi chuột
cư dân
cư dân thành phố
cư lưu
cưng
cưng chiều
cưng chiều từ nhỏ
cưng cứng
khoe
khoe chữ
khoe công
khoe của
khoe danh
khoe giàu
khoe khoang
nuôi dưỡng
nuôi dạy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 0:14:09