请输入您要查询的越南语单词:
单词
như cá gặp nước
释义
như cá gặp nước
如鱼得水 <比喻得到跟自己很投合的人或对自己很适合的环境。>
飞龙乘云 <以龙乘云而上天, 比喻英雄豪杰乘时而得以施展。>
随便看
trời đánh thánh vật
trời đông tuyết phủ
trời đất
trời đất mù mịt
trời đất ngả nghiêng
trời đất quay cuồng
trời đất tạo nên
trời đất tối sầm
trời đất u ám
trời đẹp
trời ơi
trở buồm
trở bàn tay
trở bếp dời củi
trở chứng
trở cách
trở giáo
trở gió
trở giời
trở gót
trở kháng
trở lui
trở lại con người thật
trở lại học
trở lại làm việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:52:56