请输入您要查询的越南语单词:
单词
cưng chiều
释义
cưng chiều
宠 <宠爱; 偏爱。>
đừng cưng chiều, làm hư con trẻ.
别把孩子宠坏了。
宠爱; 宠幸 <(上对下)喜爱; 娇纵偏爱。>
娇贵 <看得贵重, 过度爱护。>
có chút mưa mà cũng sợ, được cưng chiều quá đấy!
这点雨还怕, 身子就太娇贵啦!
随便看
quạt trần
quạt tường
quạt vả
quạt xếp
quạt điện
quạu
quạu quạu
quạu qụo
quả
quả anh đào
quả banh
quả banh bi-a
quả bàn đào
quả báng
quả bánh mì
quả báo
quả bì
quả bí
quả bí đao
quả bí đỏ
quả bóng
quả bóng bi-a
quả bóng bàn
quả bóng bầu dục
quả bóng chuyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 23:48:30