请输入您要查询的越南语单词:
单词
cưng chiều
释义
cưng chiều
宠 <宠爱; 偏爱。>
đừng cưng chiều, làm hư con trẻ.
别把孩子宠坏了。
宠爱; 宠幸 <(上对下)喜爱; 娇纵偏爱。>
娇贵 <看得贵重, 过度爱护。>
có chút mưa mà cũng sợ, được cưng chiều quá đấy!
这点雨还怕, 身子就太娇贵啦!
随便看
xuất dương du học
xuất gia
xuất giá
xuất hiện
xuất hiện bất ngờ
xuất hiện liên tiếp
xuất hiện liên tục
xuất hiện lại
xuất hiện lớp lớp
xuất hiện nhiều
xuất hiện nhiều lần
xuất hiện trùng lặp
xuất hiện trước công chúng
xuất huyết
xuất huyết bên trong
xuất huyết nhiều
xuất huyết nội
xuất hàng
xuất hành
xuất khẩu
xuất khẩu thành thơ
xuất lực
xuất mồ hôi
xuất ngoại
xuất ngục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 10:31:26