请输入您要查询的越南语单词:
单词
như đi trên mây
释义
như đi trên mây
发飘 <感觉轻飘飘的。>
đầu nặng trình trịch, chân như đi trên mây.
头沉得厉害, 脚下有点儿发飘。
随便看
binh xa
binh xưởng
binh đao
binh đoàn
Bioko
bi phẫn
bi quan
bi quan chán đời
Birmingham
Bismarck
Bissau
bi sầu
bi thiết
bi thép
bi thương
bi thương thất ý
bi thảm
bi thảm nhất trần gian
bi thống
bi tráng
bi văn
biên
biên bản
biên bản lấy cung
biên chác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:09:26