请输入您要查询的越南语单词:
单词
treo cổ
释义
treo cổ
吊颈 <上吊自杀。>
吊死 <吊颈致死; 处以绞刑。>
绞 <勒死; 吊死。>
treo cổ.
绞杀。
giá treo cổ.
绞架。
dây treo cổ.
绞索。
绞杀 <用绳勒死。>
上吊 <用绳子吊在高处套着脖子自杀。>
随便看
cây hoa huệ tây
cây hoa hồng
cây hoa hồ điệp
cây hoa khói
cây hoa lan
cây hoa lay-ơn
cây hoa loa kèn đỏ
cây hoa lý
cây hoa lạc tiên
cây hoa mào gà
cây hoa mộc
cây hoan
cây hoa nhài
cây hoa phấn
cây hoa păng-xê
cây hoa quỳ tím
cây hoa sói
cây hoa sứ
cây hoa thiên lý
cây hoa thuý cúc
cây hoa thái
cây hoa tiêu
cây hoa trà
cây hoa tím
cây hoa tường vy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 2:31:41