请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạc cụ gõ
释义
nhạc cụ gõ
打击乐器 <指由于敲打乐器本身而发音的乐器, 如锣、鼓、木鱼等。>
响器 <铙、钹、锣、鼓等打击乐器的统称。>
歌钟 <即"编钟", 古代铜制打击乐器。>
随便看
trời đất
trời đất mù mịt
trời đất ngả nghiêng
trời đất quay cuồng
trời đất tạo nên
trời đất tối sầm
trời đất u ám
trời đẹp
trời ơi
trở buồm
trở bàn tay
trở bếp dời củi
trở chứng
trở cách
trở giáo
trở gió
trở giời
trở gót
trở kháng
trở lui
trở lại con người thật
trở lại học
trở lại làm việc
trở lại nguyên trạng
trở lại ngày xưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 16:04:22