请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngu muội
释义
ngu muội
暗昧; 瞀; 冥 <糊涂; 愚昧。>
不辨菽麦 <《左传·成公十八年》:"周子有兄而无慧, 不能辨菽麦。"分不清豆子和麦子。形容愚昧无知, 缺乏实际知识。>
倥 <蒙昧无知。>
ngu muội u mê.
倥侗。
梼昧; 梼 <愚昧(多用做谦词)。>
愚昧; 愚蒙; 颛 <缺乏知识; 愚蠢而不明事理。>
随便看
hiệu quả thực tế
hiệu quả trị liệu
hiệu quả tính theo ngày
hiệu quả tức thì
hiệu quả và lợi ích
hiệu quả về sau
hiệu suất
hiệu suất cao
hiệu suất công tác
hiệu sách
hiệu số
hiệu số vị tướng
hiệu số đại số
hiệu thuốc
hiệu thuốc bắc
hiệu thính viên
hiệu triệu
hiệu trưởng
hiệu tóc
hiệu tương
hiệu tần
hiệu uý
hiệu vải
hiệu y
hiệu ăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 23:20:26