请输入您要查询的越南语单词:
单词
thật thà chất phác
释义
thật thà chất phác
憨厚 <老实厚道。>
đối với mọi người thật thà chất phác.
为人纯朴憨实。 憨实; 憨直 <憨厚老实。>
浑古 <浑厚古朴。>
tính tình thật thà chất phác
天性浑厚。
浑厚 <淳朴老实。>
朴实 <塌实; 不浮夸。>
随便看
súng không giật
súng không nòng xoắn
súng kíp
súng kỵ binh
súng liên thanh
súng lục
súng lục Brâu-ning
súng máy
súng máy bán tự động
súng máy hạng nhẹ
súng mô-ze
súng mút
súng ngắn
súng ngắn ổ quay
súng nhiều nòng
súng nòng dài
súng phun lửa
súng phóng lựu đạn
súng săn
súng thần công
súng tiểu liên
súng tiểu liên Tôm-xơn
súng trung liên
súng trái phá
súng trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:34:04