请输入您要查询的越南语单词:
单词
thật thà chất phác
释义
thật thà chất phác
憨厚 <老实厚道。>
đối với mọi người thật thà chất phác.
为人纯朴憨实。 憨实; 憨直 <憨厚老实。>
浑古 <浑厚古朴。>
tính tình thật thà chất phác
天性浑厚。
浑厚 <淳朴老实。>
朴实 <塌实; 不浮夸。>
随便看
tác phong nhà binh
tác phong quan liêu
tác phong quân nhân
tác phong và kỷ luật
tác phản
tác phẩm
tác phẩm chuyên ngành
tác phẩm cuối cùng
tác phẩm cuối đời
tác phẩm dịch
tác phẩm kém cỏi
tác phẩm lớn
tác phẩm mô phỏng
tác phẩm nghiên cứu
tác phẩm nghệ thuật
tác phẩm nổi tiếng
tác phẩm thư pháp
tác phẩm tiêu biểu
tác phẩm tâm huyết
tác phẩm văn cổ
tác phẩm vĩ đại
tác phẩm âm nhạc
tác phẩm điêu khắc
tác phẩm được chọn
tác quai tác quái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:36:46