请输入您要查询的越南语单词:
单词
thật thà chất phác
释义
thật thà chất phác
憨厚 <老实厚道。>
đối với mọi người thật thà chất phác.
为人纯朴憨实。 憨实; 憨直 <憨厚老实。>
浑古 <浑厚古朴。>
tính tình thật thà chất phác
天性浑厚。
浑厚 <淳朴老实。>
朴实 <塌实; 不浮夸。>
随便看
dạo chơi công viên
dạo chơi ngoại thành
dạo cảnh
dạo giọng
dạo mát
dạo nhạc
dạo này
dạo trước
dạo trống
dạo tìm
dạo đàn
dạo ấy
dạ phân
dạ quang
dạ ran
dạt
dạt dào
dạ trang
dạ tổng hội
dạ xoa
dạy
dạy bù
dạy bảo
dạy bằng lời
dạy dỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:36:40