请输入您要查询的越南语单词:
单词
lần chiếc
释义
lần chiếc
架次 <复合量词, 表示飞机出动或出现若干次架数的总和。如一架飞机出动三次为三次架次, 三架飞机出动一次也是三架次。又如在一天内飞机出动三次, 第一次三架, 第二次六架, 第三次九架, 那一天总共出 动十八架次。>
随便看
khóc sụt sùi
khóc sụt sịt
khóc tang
khóc than
khóc thét
khóc thút thít
khóc thầm
khóc thống thiết
khóc to
khó có được
khóc đám ma
khó dò
khó dạy
khó dễ
khó dự đoán
khó giãy bày
khó giải quyết
khó giữ nổi
khó giữ vẹn toàn
khó giữ được
khó gặp mặt
khó hiểu
khó hiểu mà hiếm thấy
khó hoà giải
khó hoà hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 8:04:47