请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 lần lượt
释义 lần lượt
 挨 <顺着(次序); 逐一。>
 挨次 <顺次。>
 lần lượt kiểm tra từng linh kiện trên máy.
 挨次检查机器上的零件。
 挨个儿 <逐一; 顺次。>
 次第 <一个挨一个地。>
 lần lượt vào chỗ ngồi.
 次第入座。
 陆续 <副词, 表示先先后后, 时断时续。>
 đến tháng ba, hoa đào, hoa mận, hoa hải đường lần lượt nở rộ.
 一到三月, 桃花、李花、和海棠陆陆续续都开了。 轮
 ;
 轮流 <依照次序一个接替一个, 周而复始。>
 顺; 仑; 递; 顺次; 依次 <挨着次序。>
 lần lượt vào chỗ ngồi
 依次入座
 lần lượt chẩn bệnh
 依次就诊
 逐步 <一步一步地。>
 先后 <前后相继。>
 những hiện vật văn hoá mới phát hiện đã lần lượt được trưng bày nhiều lần ở trong và ngoài nước.
 新出土的文物已经先后在国内外多次展出。 相继; 相率 <一个跟着一个。>
 lần lượt phát biểu
 相继发言。
 lần lượt quy phục.
 相率归附。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/10 4:55:02