请输入您要查询的越南语单词:
单词
áp lực không khí
释义
áp lực không khí
大气压 <大气的压强, 随着距离海面的高度增加而减少, 如高空的大气压比地面上的大气压小。>
随便看
thiết đáng
thiết đãi
thiết đạo
thiếu
thiếu bảo
thiếu chí khí
thiếu chỉ tiêu
thiếu cân xứng
thiếu cân đối
thiếu cảnh giác
thiếu dinh dưỡng
thiếu dầu mỏ
thiếu gia
thiếu gì
thiếu gấm chắp vải thô
thiếu hiểu biết
thiếu hiệu
thiếu hàng
thiếu hụt
thiếu hụt chồng chất
thiếu hụt liên tục
thiếu hụt so với định mức
thiếu hứng thú
thiếu kiến thức
thiếu kiến thức khoa học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 16:25:37