请输入您要查询的越南语单词:
单词
áp lực không khí
释义
áp lực không khí
大气压 <大气的压强, 随着距离海面的高度增加而减少, 如高空的大气压比地面上的大气压小。>
随便看
cây cơi
cây cơm rượu
cây cườm rụng
cây cải bắp
cây cải củ
cây cải dầu
cây cải đỏ
cây cảnh
cây cảnh thiên
cây cầu
cây cẩm chướng
cây cẩm lai
cây cẩm quỳ
cây cẩy
cây cật bần
cây cọ
cây cỏ
cây cỏ bạc đầu
cây cỏ bồng
cây cỏi
cây cỏ nến
cây cỏ roi ngựa
cây cỏ tranh
cây cỏ vang
cây cỏ xước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 6:01:11