请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày chủ nhật
释义
ngày chủ nhật
礼拜天 <星期日(因基督教徒在这一天做礼拜)。也叫礼拜日。>
星期日 <星期六的下一天, 一般定为休息日。也说星期天, 简称星期。>
随便看
bóng đèn nhỏ
bóng đèn pin
bóng đèn rọi
bóng đèn điện
bón lót
bón phân
bón phân theo rãnh
bón phân trên lá
bón ruộng
bón thêm
bón thúc
bón tống
bón xới
bóoc ba-ga
bóp
bóp bụng
bóp chắt
bóp chặt
bóp chẹt
bóp chết
bóp chết từ trong trứng nước
bóp cò
bóp cổ
bóp cổ tay
bóp họng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 21:38:39