请输入您要查询的越南语单词:
单词
giảng dạy
释义
giảng dạy
讲课 <讲授功课。>
nhận lời mời ra nước ngoài giảng dạy.
应邀出国讲学。
anh ấy đã từng giảng dạy ở đây.
他在这里讲过学讲学。
讲学 <公开讲述自己的学术理论。>
教授; 授 <对学生讲解说明教材的内容。>
随便看
tuần hoàn ác tính
tuần hành
tuần hồi
tuần kiểm
tuần la
tuần lễ
tuần lễ nhỏ
tuần lệ
tuần nhật
tuần phiên
tuần phòng
tuần phòng bờ biển
tuần phủ
tuần san
tuần sát
tuần sơ phục
tuần tiết
tuần tiễu
tuần tra
tuần tra ban đêm
tuần tráng
tuần trăng
tuần trăng mật
tuần tự
tuần đinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 3:26:38