请输入您要查询的越南语单词:
单词
giảng dạy
释义
giảng dạy
讲课 <讲授功课。>
nhận lời mời ra nước ngoài giảng dạy.
应邀出国讲学。
anh ấy đã từng giảng dạy ở đây.
他在这里讲过学讲学。
讲学 <公开讲述自己的学术理论。>
教授; 授 <对学生讲解说明教材的内容。>
随便看
từ khu
từ khúc
từ khước
từ kế
từ linh
từ loại
từ luật
từ láy
từ lâm
từ lâu
từ lóng
từ lúc
từ lúc sinh ra
từ lúc ấy
từ lực
từ lực tuyến
từ mẫu
từ mới
từ mở đầu
từ nam chí bắc
từ nam đến bắc
từ nan
từ nay về sau
từng
từng bước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 20:27:52