请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày thường không thắp hương, cuống lên mới ôm chân Phật
释义
ngày thường không thắp hương, cuống lên mới ôm chân Phật
抱佛脚 <谚语:"平时不烧香, 急来抱佛脚。"比喻平时没有联系, 临时慌忙恳求, 后指平时没有准备, 临时慌忙应付。>
随便看
tướng mạo phi phàm
tướng mạo sẵn có
tướng mạo đoan chính
tướng ngũ đoản
tướng pháp
đội thẳng tiến
đội trưởng
đội trọng lực
đội trời đạp đất
đội tuyên truyền vũ trang
đội tàu
đội tải thương
đội viên
đội váy
đội vật lý tìm mỏ
đội vệ binh
đội xe bọc sắt
đội xung kích
đội xếp
đội y tế lưu động
đội đo đạc
đội đàn sáo
đội đơn
đội đầu
đội ơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:09:29