请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày thường không thắp hương, cuống lên mới ôm chân Phật
释义
ngày thường không thắp hương, cuống lên mới ôm chân Phật
抱佛脚 <谚语:"平时不烧香, 急来抱佛脚。"比喻平时没有联系, 临时慌忙恳求, 后指平时没有准备, 临时慌忙应付。>
随便看
lốc thốc
lối
lối buôn bán
lối chừng
lối chữ
lối chữ khải
lối chữ lệ
lối chữ thảo
lối cũ
lối hẽm
lối mới
lối ngoặt
lối nói
lối qua đường
lối ra
lối riêng
lối rút
lối rẽ
lối suy nghĩ
lối sống
lối thoát
lối thoát hiểm
lối tắt
lối viết mộc mạc
lối viết tay chữ phiên âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:43:55