请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày thường không thắp hương, cuống lên mới ôm chân Phật
释义
ngày thường không thắp hương, cuống lên mới ôm chân Phật
抱佛脚 <谚语:"平时不烧香, 急来抱佛脚。"比喻平时没有联系, 临时慌忙恳求, 后指平时没有准备, 临时慌忙应付。>
随便看
địch đảng
địch đối
đè lên
đè lên nhau
đèn
đèn an toàn
đèn ba cực
đèn bay đêm
đèn biến điện tốc độ
đèn biểu chí
đèn bun-sen
đèn bàn
đèn báo hiệu
đèn bân-sân
đèn bão
đèn bảng hiệu
đèn bảo hiểm
đèn bắt sâu
đèn bốn cực
đèn chiếu
đèn chiếu hình
đèn chiếu phản truyền
đèn chong
đèn chân không
đèn chớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:29:39