请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu biểu
释义
tiêu biểu
代表 <显示同一类的共同特征的人或事物。>
tác phẩm tiêu biểu
代表作。
ba nhân vật này tiêu biểu cho ba tính cách khác nhau.
这三个人物代表三种不同的性格。
代表 <人或事物表示某种意义或象征某种概念。>
典型 <具有代表性的人物或事件。>
旗帜 <比喻有代表性或号召力的某种思想、学说或政治力量等。>
随便看
thịt nửa nạc nửa mỡ
thịt quay
thịt quả
thị trường
thị trường chung
thị trường chứng khoán
thị trường thế giới
thị trường tự do
thị trưởng
thị trấn
thị trấn nhỏ
thị trấn quan trọng
thị trục
thịt sườn
thịt sấy
làm hại
làm hại bao tử
làm hết
làm hết năng lực
làm hết phận sự
làm hỏng
làm hỗn loạn
làm hộ
làm khoán
làm khuôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 5:15:55