请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu biểu
释义
tiêu biểu
代表 <显示同一类的共同特征的人或事物。>
tác phẩm tiêu biểu
代表作。
ba nhân vật này tiêu biểu cho ba tính cách khác nhau.
这三个人物代表三种不同的性格。
代表 <人或事物表示某种意义或象征某种概念。>
典型 <具有代表性的人物或事件。>
旗帜 <比喻有代表性或号召力的某种思想、学说或政治力量等。>
随便看
lời nói thô bỉ
lời nói thô tục
lời nói thấm thía
lời nói thật
lời nói thẳng
lời nói trong quẻ bói
lời nói trống rỗng
lời nói vu vơ
lời nói và hành động đẹp
lời nói và việc làm
lời nói và việc làm đều mẫu mực
lời nói vô căn cứ
lời nói vô nghĩa
lời nói văn hoa
lời nói xuất phát từ đáy lòng
lời nói xúc tích
lời nói xấu
lời nói đi đôi việc làm
lời nói đùa
lời nói đầu
lời nịnh hót
lời ong tiếng ve
lời oán giận
lời oán thán
lời phi lộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 0:48:16