请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu biểu
释义
tiêu biểu
代表 <显示同一类的共同特征的人或事物。>
tác phẩm tiêu biểu
代表作。
ba nhân vật này tiêu biểu cho ba tính cách khác nhau.
这三个人物代表三种不同的性格。
代表 <人或事物表示某种意义或象征某种概念。>
典型 <具有代表性的人物或事件。>
旗帜 <比喻有代表性或号召力的某种思想、学说或政治力量等。>
随便看
phim tài liệu
phim võ thuật
phim âm bản
phim đen
phim đèn chiếu
phim ảnh
phi mậu dịch
phin
phi ngựa
phi nhanh
phinh phính
phinh phỉnh mặt heo
phi nhân
rậm tốt
rận
rập khuôn
rập khuôn theo
rập kiểu
rập rà rập rờn
rập rờn
rập theo khuôn cũ
rập đầu
rập đầu lạy
rắc hạt
rắc rắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 19:32:32