请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngâm tôm
释义
ngâm tôm
泡虾<旧时体刑的一种, 将受刑者捆绑蜷曲如虾形, 扔入水中泡之。>
束之高阁; 高高挂起。
随便看
đen sịt
đen thui
đen thui thủi
đen trắng
đen tối
đen đen
đen đét
đen đủi
đe nẹt
đeo
đeo gông đèo cùm
đeo tang
đeo đai
đeo đuổi
đeo đẳng
đe sắt
đi
đi-a-zin
đi biển
đi biển bắt hải sản
đi buôn
đi bách bộ
đi bát phố
đi bước một
đi bước nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 12:26:50