请输入您要查询的越南语单词:
单词
qua quýt
释义
qua quýt
草草 <草率; 急急忙忙。>
大意 <疏忽; 不注意。>
苟且; 胡乱 <敷衍了事; 马虎。>
简单 <草率; 不细致。>
làm qua quýt; làm qua loa.
简单从事。
潦草 <(做事)不仔细, 不认真。>
塞责 <对自己应负的责任敷衍了事。>
疏忽 <粗心大意; 忽略。>
làm việc qua quýt.
疏忽职守。
率尔 <轻率。>
敷衍了事 <办事责任心不强, 将就应付。>
随便看
bắt đầu từ
bắt đầu viếng điếu
bắt đầu và kết thúc
bắt đầu vận chuyển
bắt đền
bằm
bằn bặt
bằng
bằng bặn
bằng chân
bằng chân như vại
bằng chạc
bằng chằn chặn
bằng chứng
bằng chứng chính xác
bằng chứng phạm tội
bằng chứng phụ
bằng chứng rõ ràng
bằng chừng
bằng cách
bằng cấp
bằng cớ
bằng cứ
bằng giá
bằng hữu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 6:52:43