请输入您要查询的越南语单词:
单词
bằng chứng
释义
bằng chứng
凭 ; 证据 ; 凭证; 凭据 <可以用做证明的事物。>
冯 <古同'憑'(凭)。>
信 <凭据。>
vật dùng làm bằng chứng
信物。
证; 证据; 证件; 依凭 <能够证明某事物的真实性的有关事实或材料。>。
证词 <对某个案件或某种事情提供证明的话。>
左证 ; 佐证。
biên lai giả là bằng chứng tham ô của ông ta.
伪造的单据就是他贪污的佐证。
随便看
huỳnh thạch
huỳnh tuyền
huỵch
huỵch huỵch
huỵch toẹt
huỷ
huỷ báng
huỷ bỏ
huỷ bỏ hiệp ước
huỷ bỏ hôn ước
huỷ bỏ hẹn ước
huỷ bỏ phong toả
huỷ của
huỷ diệt
huỷ hoại
huỷ hoại dung nhan
huỷ hoại nhan sắc
huỷ hôn
huỷ liệt
huỷ lệnh giới nghiêm
huỷ phá
huỷ tính
hy hữu
Hy Lạp
hy-péc-bôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 13:55:17