请输入您要查询的越南语单词:
单词
quay cuồng
释义
quay cuồng
翻滚; 翻腾 <上下滚动。>
chuyện xưa cứ quay cuồng trong đầu.
桩桩往事在脑子里翻滚。
nhiều vấn đề đang quay cuồng trong đầu anh ấy.
许多问题在他脑子里像滚了锅一样翻腾着。 乱转。
随便看
Nghĩa Đàn
nghĩa đen
nghĩa đệ
nghĩa địa
nghĩa địa công cộng
nghĩ biện pháp mới
nghĩ bậy nghĩ bạ
nghĩ bụng
nghĩ cho
nghĩ chín
nghĩ cách
nghĩ cách cứu viện
nghĩ cách khác
nghĩ cách mới
nghĩ cạn
nghĩ hoài vẫn không ra
nghĩ không ra
nghĩ không thông
nghĩ kế
nghĩ lung tung
nghĩ lại
nghĩ lại mà kinh
nghĩ lại mà sợ
nghĩ lại phát sợ
nghĩ mà sợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 3:36:14