请输入您要查询的越南语单词:
单词
quay cuồng
释义
quay cuồng
翻滚; 翻腾 <上下滚动。>
chuyện xưa cứ quay cuồng trong đầu.
桩桩往事在脑子里翻滚。
nhiều vấn đề đang quay cuồng trong đầu anh ấy.
许多问题在他脑子里像滚了锅一样翻腾着。 乱转。
随便看
gằm ghè
gằn
gặc
gặm
gặm mòn
gặm nhấm
gặng
gặng hỏi
gặp
gặp cảnh khốn cùng
gặp cảnh khốn khó
gặp dịp
gặp dịp may
gặp dịp thì chơi
gặp dữ hoá lành
gặp gỡ
gặp gỡ bất ngờ
gặp gỡ tình cờ
gặp hoài
gặp hoàn cảnh tốt
gặp hoạ
gặp hung hoá kiết
gặp hên
gặp khó khăn
gặp khó khăn giữa chừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 5:38:12