请输入您要查询的越南语单词:
单词
qua đường
释义
qua đường
过路 <途中经过某个地方。>
tôi chỉ là người qua đường, hoàn toàn không biết tình hình ở đây.
我是个过路的人, 对这儿的情况不了解。
随便看
lại đây
lạ kỳ
lạ lùng
mê dâm
mê gái
Mê-hi-cô
mê hoặc
mê hút thuốc phiện
mê hồn
mê hồn trận
mê hồn tán
mê-la-nin
mê li
mê loạn
mê man
mê man bất tỉnh
mê muội
mê muội mất cả ý chí
mê mê
mê mải
mê mẩn
mê mệt
mê mộng
mê ngủ
mê ngữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 4:43:31