请输入您要查询的越南语单词:
单词
không có ở nhà
释义
không có ở nhà
不在 <指不在家或不在某处。>
ông tìm anh tôi ạ, anh ấy không có ở nhà
您找我哥哥呀, 他不在
随便看
quét dọn giường chiếu
quét dọn nhà cửa
quét hình
quét lên
quét mìn
quét nhẹ
quét rác
quét sơn
quét sạch
quét đường
quét địa lôi
quê
quê cha đất tổ
quê cũ
quê khách
quê mùa
quên
quên béng
quên bẵng
quên dần đi
quê ngoại
quê người đất khách
quê nhà
quên hẳn
quên khuấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 2:35:47