请输入您要查询的越南语单词:
单词
quen việc
释义
quen việc
驾轻就熟 <驾轻车, 就熟路, 比喻对事情熟习, 办着容易。>
随便看
mẩy
mẫn cảm
mẫn nhuệ
mẫn tiệp
mẫn tuất
bóng bán dẫn
bóng bầu dục
bóng bẩy
bóng cao su
bóng chiều
bóng chuyền
bóng chày
bóng chạm lưới
bóng cây
bóng da
bóng dáng
bóng gió
bóng gậy
bóng hai cực
bóng hình
bóng hơi
bóng hồng
bóng loáng
bóng láng
bóng lăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 2:39:50