请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoạn quan
释义
hoạn quan
珰 <指宦官。汉代宦官侍中、中常侍等的帽子上有黄金珰的装饰品。>
宦官 ; 阉寺 ; 太监 ; 阉 ; 宦; 宦人 <君主时代宫廷内侍奉帝王及其家属的人员, 由阉割后的男子充任。>
阉人 <指被阉割的人, 也用做宦官的代称。>
随便看
bộ lọc tiếng
bộ lọc ánh sáng
bộ lọc điện
bộ máy
bộ máy bài tiết
bộ máy hành chính
bộ máy hô hấp
bộ máy nhà nước
bộ máy sinh dục
bộ máy tiêu hoá
bộ máy tiết niệu
bộ máy tuần hoàn
bộ môn
bộ mặt
bộ mặt chính trị
bộ mặt cửa hàng
bộ mặt giả dối
bộ mặt thành phố
bộ mặt thật
bộ mặt tinh thần
bộn
bộn bàng
bộn bề
bộng
bộng ong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 6:37:32