请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao chót vót
释义
cao chót vót
冲天 <冲向天空, 比喻情绪高涨而猛烈。>
崔嵬 <高大。>
岿然 <高大独立的样子。>
高矗 <高高地耸立着。>
耸立 <高高地直立。>
những ngọn núi cao chót vót.
群山耸立。 突兀 <高耸。>
ngọn núi kỳ lạ cao chót vót.
怪峰突兀。
đá núi cao chót vót
突兀的山石。
屹然 <屹立的样子。>
书
崔巍 <(山、建筑物)高大雄伟。>
随便看
thú y sĩ
thú ăn hại
thăm
thăm bà con
thăm dò
thăm dò mỏ
thăm dò rộng khắp
thăm dò ý tứ
thăm dò ý tứ qua lời nói và sắc mặt
thăm gia đình
thăm hỏi
thăm hỏi cổ vũ
thăm hỏi sức khoẻ
thăm hỏi tình hình
thăm hỏi ân cần
thăm mạch
thăm mồ mả
thăm mộ
thăm nghèo hỏi khổ
thăm người thân
thăm nhà
thăm nom
thăm rồng đen được ngọc quý
thăm sức khoẻ
thăm thai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 0:09:40