请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao chót vót
释义
cao chót vót
冲天 <冲向天空, 比喻情绪高涨而猛烈。>
崔嵬 <高大。>
岿然 <高大独立的样子。>
高矗 <高高地耸立着。>
耸立 <高高地直立。>
những ngọn núi cao chót vót.
群山耸立。 突兀 <高耸。>
ngọn núi kỳ lạ cao chót vót.
怪峰突兀。
đá núi cao chót vót
突兀的山石。
屹然 <屹立的样子。>
书
崔巍 <(山、建筑物)高大雄伟。>
随便看
nửa đêm
nửa đêm canh ba
nửa đêm gà gáy
nửa đêm sau
nửa đêm trước
nửa đêm về sáng
nửa đêm đầu
nửa đùa nửa thật
nửa đường
nửa đường bỏ cuộc
nửa đời
nửa đời nửa đoạn
nữ
nữa
nữa khi
nữa rồi
nữ chiêu đãi viên
nữ chủ nhân
nữ công
nữ công nhân
nữ cứu thương
nữ diễn viên
nữ giúp việc
nữ hoàng
nữ khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 19:50:12