请输入您要查询的越南语单词:
单词
Mao Toại tự đề cử mình
释义
Mao Toại tự đề cử mình
毛遂自荐 <毛遂是战国时代赵国平原君的门客。秦兵攻打赵国, 平原君奉命到楚国求救, 毛遂自动请求跟着去。到了楚国, 平原君跟楚王谈了一上午没有结果。毛遂挺身而出, 陈述利害, 楚王才答应派春申君带 兵去救赵国。后来用'毛遂自荐'比喻自己推荐自己。>
随便看
nhiều cảm xúc
nhiều của cải
nhiều góc
nhiều không kể xiết
nhiều không đếm xuể
nhiều kinh nghiệm
nhiều kiểu
nhiều kiểu mẫu
nhiều loại
nhiều lượt
nhiều lần
nhiều lần phạm tội
nhiều lần xuất hiện
nhiều lần đảm nhiệm
nhiều màu
nhiều màu sắc
nhiều mây
nhiều mưu mô giỏi quyết đoán
nhiều mẫu mã
nhiều mặt
nhiều mỡ
nhiều ngày
nhiều người
nhiều người cùng nâng thì dễ nổi
nhiều người giận dữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 19:02:22