请输入您要查询的越南语单词:
单词
ma rủi quỷ xui
释义
ma rủi quỷ xui
鬼使神差 <好像鬼神暗中差使一样, 形容意外地发生某种凑巧的事或不由自主地做出某种意想不到的事。也说神差鬼使。>
随便看
thế phát
thế phòng thủ
thế phẩm
thế phụ
thếp vàng
thế rồi
thế suy sức yếu
thế sự
thế sự biến đổi huyền ảo khôn lường
thế sự thăng trầm
thế sự xoay vần
thết
thế thua
thế thái
thế thân
thế thì
thế thăng bằng
thế thường
thế thần
thế thế
thế thủ
thế tiến công
thết khách
thế trận
thế trận sinh tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:33:02