请输入您要查询的越南语单词:
单词
ma rủi quỷ xui
释义
ma rủi quỷ xui
鬼使神差 <好像鬼神暗中差使一样, 形容意外地发生某种凑巧的事或不由自主地做出某种意想不到的事。也说神差鬼使。>
随便看
xả tang
xả thân
xảy
xảy ra
xảy ra bất ngờ
xảy ra chuyện
xảy ra hoả hoạn
xảy ra nguy hiểm
xảy ra sai sót
xảy ra sự cố
xảy ra tai nạn
xảy ra án
xảy đến
xấc
xấc láo
xấc lấc
xấc xược
xấp
xấp xải
xấp xỉ
xấp xỉ một nghìn
xấp xỉ một vạn
xấu
xấu bụng
xấu che
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 6:03:17