请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoả hoạn
释义
hoả hoạn
回禄 <传说中的火神名, 多借指火灾。>
hoả hoạn
回禄之灾
gặp phải hoả hoạn thảm khốc.
惨遭回禄
火灾 <失火造成的灾害。>
走水 <指失火(含避讳意)。>
随便看
ra sàn diễn
ra sân khấu
ra sân khấu diễn tuồng
ra sống vào chết
ra sức học hành
ra sức khước từ
ra sức suy nghĩ
ra sức đề phòng
ra tay
ra tay trợ giúp
ra tay tương trợ
ra thai
ra thao trường
ra tháng
ra thông báo
ra toà
ra trò
ra trước toà
ra trước vành móng ngựa
ra trải giường
ra trận
ra tuồng
ra tài
ra tù
rau bạc hà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:50:34