请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoả lực
释义
hoả lực
火力 <弹药发射或投掷后所形成的杀伤力和破坏力。>
炮火 <指战场上发射的炮弹与炮弹爆炸后发出的火焰。>
随便看
tin lành
tin mù quáng
tin một bề
tin mừng
tin người chết
tin ngắn
tin nhanh
tin nhạn
tin nhắn
tin phục
tin quý lạ
tin sương
tin theo
tin thật
tin thời sự
tin tóm tắt
tin tưởng
tin tốt
tin tốt lành
tin tức quan trọng
tin tức quý lạ
tin vui
tin vào
tin vắn
tin vặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 19:38:27