请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoả lực
释义
hoả lực
火力 <弹药发射或投掷后所形成的杀伤力和破坏力。>
炮火 <指战场上发射的炮弹与炮弹爆炸后发出的火焰。>
随便看
cuồng bạo
cuồng ca
cuồng dại
cuồng hoan
cuồng hoảng
cuồng hứng
cuồng lan
cuồng ngôn
cuồng nhiệt
cuồng nhân
cuồng nộ
cuồng phong
cuồng si
cuồng sĩ
cuồng thảo
cuồng trí
cuồng tâm
cuồng tưởng
cuồng tưởng khúc
cuồng vọng
cuồng đãng
cuồng đồng
cuồng ẩm
cuỗm
cuỗm tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 6:25:29