请输入您要查询的越南语单词:
单词
hung hãn
释义
hung hãn
暴戾恣睢 <形容残暴凶狠, 任意胡为。>
悍 <凶狠; 蛮横。>
hung hãn
凶悍。
悍然 <蛮横的样子。>
coi trời bằng vung; hung hãn bất chấp; bán trời không văn tự; liều lĩnh.
悍然不顾。
犷悍 <粗野强悍。>
形
凶悍 <凶猛强悍。>
随便看
đỉnh nhọn
đỉnh núi
đỉnh núi cao
đỉnh quả tim
đỉnh sóng
đỉnh trán
đỉnh vận
đỉnh đinh
đỉnh điểm
đỉnh đầu
đỉnh đập
địa
địa bàn
địa bạ
địa chi
địa chí
địa chính
địa chấn
địa chấn cấu tạo
địa chấn học
địa chấn kế
địa chất
địa chất học
địa chỉ
địa chỉ ban đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:27:39