请输入您要查询的越南语单词:
单词
hung hăng ngang ngược
释义
hung hăng ngang ngược
猖獗 <凶猛而放肆。>
bọn địch trong nhất thời hung hăng ngang ngược, cuối cùng đã bị chúng ta đánh bại.
猖獗一时的敌人, 终究被我们打败了。
随便看
đoàn tàu chiến
đoàn tụ
đoàn tụ sum vầy
đoàn viên
đoàn văn công
đoàn xe
đoàn xiếc
đoàn đại biểu
đoàn đội
đoá
đoá hoa
đoá hoa giao tiếp
đoái
đoái công chuộc tội
đoái hoài
đoái nghĩ
đoái thương
đoái trông
đoái tưởng
đoái tội lập công
đoái xin
đoán
đoán chắc
đoán chừng
đoán chữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/25 8:32:34