请输入您要查询的越南语单词:
单词
hung hăng ngang ngược
释义
hung hăng ngang ngược
猖獗 <凶猛而放肆。>
bọn địch trong nhất thời hung hăng ngang ngược, cuối cùng đã bị chúng ta đánh bại.
猖獗一时的敌人, 终究被我们打败了。
随便看
ma-két
ma-két trang in
Ma-kê-đô-ni-a
ma kết
Malabo
Ma-la-bô
Ma-lai-xi-a
ma lanh
Ma-la-uy
Malawi
Malaysia
Maldives
Male
ma lem
Ma-li
Mali
Malta
Maltimore
ma luyện
Ma-lơ
ma lực
ma men
ma mãnh
ma mộc
ma mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 21:55:47