请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổi công hàm
释义
đổi công hàm
换文 <国家与国家之间就已经达成协议的事项而交换的内容相同的文书。一般用来补充正式条约或确定已达成的协议, 如建立外交关系的换文, 处理边界问题的换文等。>
随便看
túm lại
túm lấy
túm tóc
túm tụm
túng
túng bấn
túng bần
Tú Nghĩa
túng hổ quy sơn
túng ngặt
túng quẫn
túng thiếu
túng thì phải tính
túng tiền
túp lều
tú tài
tú đôn thảo
tý
tý hộ
tý ngọ tuyến
tý nữa
tăm
tăm bông
tăm dạng
tăm hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 11:18:26