请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổi công hàm
释义
đổi công hàm
换文 <国家与国家之间就已经达成协议的事项而交换的内容相同的文书。一般用来补充正式条约或确定已达成的协议, 如建立外交关系的换文, 处理边界问题的换文等。>
随便看
luân lý
luân lý học
luân lưu
luân phiên
luân phiên chăn thả
luân phiên huấn luyện
luân phiên nhau
luân phiên trực ban
luân thường
luân thường đạo lí
luân táng
Luân Đôn
luôm nhuôm
luôn
luôn dịp
luông tuồng
luôn luôn
luôn luôn sẵn sàng
luôn miệng
luôn miệng kêu khổ
luôn mồm
luôn mồm vâng dạ
luôn ngày luôn đêm
luôn tay
luôn thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:57:43