请输入您要查询的越南语单词:
单词
huyên náo
释义
huyên náo
嘈杂; 嘈; 哗; 欢闹 <(声音)杂乱; 喧闹。>
tiếng người huyên náo
人声嘈杂。
吵架 <剧烈争吵。>
尘嚣 <人多喧闹。>
鼎沸 <形容喧闹、混乱, 像水在锅里沸腾一样。>
烦嚣 <(声音)嘈杂扰人。>
chợ huyên náo
烦嚣的集市。
咻 <吵; 乱说话; 喧扰。>
聒 <声音嘈杂, 使人厌烦。>
tiếng huyên náo.
聒噪。
随便看
người xuất gia
người xuất sắc
người xông xáo
người xúi quẩy
người xưa
người xưa chưa từng làm
người Xư-gan
người xướng lễ
người xảo quyệt
người xảo trá
người yêu
người yêu lý tưởng
người Ét-xki-mô
người áp tải
người ân
người âu
người ít học
người ít không đánh lại đông
người ít nói
người ít tuổi
người ôm
người Ăng-glô Xắc-xông
người ăn chay từ lúc mới lọt lòng
người ăn nói chua ngoa
người ăn tiêu hoang phí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 0:29:20