请输入您要查询的越南语单词:
单词
tơ bóng
释义
tơ bóng
丝光 <棉织品在低温和绷紧的情况下, 用浓氢氧化钠溶液浸渍, 由于纤维结构发生变化, 表面产生如丝一般的光彩, 称为丝光。>
khăn mặt tơ bóng.
丝光毛巾。
随便看
hộp máy
hộp mực
hộp mực đóng dấu
hộp nối dây
hộp nữ trang
hộp phanh
hộp phân điện
hộp quà
hộp quẹt
hộp sang số
hộp sách
hộp số
hộp số phụ
hộp thư
hộp thả phao
hộp trang điểm
hộp tre vuông
hộp tối
hộp đen
hộp điện trở
hộp đĩa
hộp đấu dây
hộp đồ nghề
hộp đựng cơm
hộ sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 5:50:33