请输入您要查询的越南语单词:
单词
tơ bóng
释义
tơ bóng
丝光 <棉织品在低温和绷紧的情况下, 用浓氢氧化钠溶液浸渍, 由于纤维结构发生变化, 表面产生如丝一般的光彩, 称为丝光。>
khăn mặt tơ bóng.
丝光毛巾。
随便看
đất nương
đất nước
đất nước cũ
đất pha đá
đất phong
đất phèn
đất phù sa
đất phần trăm
đất phẳng
đất pốt-zôn
đất quan âm
đất rung núi chuyển
đất rươi
đất rắn
đất rộng của nhiều
đất rộng người đông
đất rừng
đất sau khi thu hoạch
đất son
đất sét
đất sét cát vàng
đất sét dính
đất sét pha cát
đất sét trắng
đất sụt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 9:50:15