请输入您要查询的越南语单词:
单词
ám thị
释义
ám thị
暗示 <一种心理影响, 用言语、手势、表情等使人不加考虑地接受某种意见或做某件事, 如催眠就是暗示作用。>
随便看
mắc vạ
mắc xe
mắc xích
mắc xương cá
mắc áo
mắc ói
mắc điếm
mắc đái
mắc ỉa
mắm
mắm lóc
mắm nêm
mắm ruốc
mắm tôm
mắn
mắng
mắng chửi
mắng mỏ
mắng nhiếc
mắng nhầm
mắng oan
mắng vốn
mắng độc
mắt
mắt bị cườm nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 7:24:49