请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể bị động
释义
thể bị động
被动式 <说明主语所表示的人或事物是被动者的语法格式。汉语的被动式有时没有形式上的标志。如:他选上了/ 麦子收割了。有时在动词前边加助词'被', 如:反动统治被推翻了。有时在动词前边加介词'被', 引进主动者, 如:敌人被我们歼灭了(口语里常常用'叫'或'让')。>
随便看
hình lăng trụ tam giác
hình lưỡi
hình lập phương
hình lập thể
hình lồi
hình lục giác
hình minh hoạ
hình móng ngựa
hình môi
hình mũi dùi
hình mạo
hình mẫu
hình mặt bên
hình mặt cầu
hình mặt trăng
hình mờ
hình ngôi sao
hình người
hình nhi hạ học
hình nhi thượng học
hình nhiều cạnh
hình nhân
hình như
hình nón
hình nón cụt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 14:47:07