请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể kỷ truyện
释义
thể kỷ truyện
纪传体 <中国传统史书的一种体裁, 主要以人物传记为中心, 叙述当时的史实。'纪'是帝王本纪, 列在全书的前面, '传'是其他人物的列传。创始于汉代司马迁的《史记》。>
随便看
dòng dõi
dòng dõi quý tộc
dòng dõi vua chúa
dòng giống
dòng hải lưu
dòng họ
dòng họ bên mẹ
dòng họ nhà vua
dòng khí áp thấp
dòng lệch
dòng máu
dòng người
dòng ngầm
dòng nhiệt điện
dòng nước
dòng nước biển
dòng nước băng giá
dòng nước chảy
dòng nước chảy xiết
dòng nước lũ
dòng nước lạnh
dòng nước lớn
dòng nước mưa
dòng nước ngược
dòng nước ngầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 1:08:45