请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao lớn
释义
cao lớn
长大; 俣; 俣俣 <身材高大。>
崔嵬; 仡; 仡仡 <高大。>
高大 <又高又大。>
thân hình cao lớn; cao to.
身材高大。
峻 <(山)高大。>
书
魁岸; 魁伟 <魁梧。>
颀 <身体长大的样子。>
颀长 < (身量)高。>
巍巍 <形容高大。>
嵬 <高大耸立。>
高敞 <高大, 空间开阔(高敞的人民大会堂)。>
随便看
công việc bên ngoài
công việc bên trong
công việc bù đầu bù cổ
công việc bảo vệ an ninh quốc gia
công việc chung
công việc chính
công việc cấp bách vội vã
công việc dễ dàng
công việc giao thiệp với nước ngoài
công việc làm ít được hưởng nhiều
công việc nhà nước
công việc nhẹ
công việc nặng nhọc
công việc phay
công việc quan trọng
công việc quản gia
công việc song song
công việc thí điểm
công việc thư kí
công việc thực nghiệm
công việc vặt
công việc về hội hoạ
hợp tính hợp nết
hợp tư
hợp tấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 14:41:53