请输入您要查询的越南语单词:
单词
Cao Miên
释义
Cao Miên
高棉 <柬埔寨, 高棉共和国亚洲东南部靠近暹罗湾的一个国家。在高棉王朝时代, 它统治了整个湄公河流域, 但在15世纪之后, 在它的强大邻邦的影响下衰落了。柬埔寨在19世纪成为法属印度支那的一部分, 于1953年宣布独立, 它的首都和最大的城市是金边。人口13, 124, 764 (2003)。>
随便看
người đi điếu
người đi đường
người đi đầu
người điếc
người điều khiển
người điều khiển chương trình
người đoan chính
người đoảng
người đui
người đàn bà chanh chua
người đàn bà dâm đãng
người đàn bà hư hỏng
người đàn ông
người đàn ông vạm vỡ
người đáng yêu
người đánh cá
người đánh trống
người đánh xe
người đánh xe thuê
người đã chết
người đó
người đóng tàu
người đóng vai chính
người đông nghìn nghịt
người đông như kiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 21:26:19