请输入您要查询的越南语单词:
单词
tét
释义
tét
拔缝 <木板拼起来的地方裂开缝儿。>
绷 <裂开。>
tét một đường
绷了一道缝儿
披 <(竹木等)裂开。>
书
坼 <裂开。>
食
小圆粽。
随便看
thư viện
thư vô danh
thư xin hàng
thư xin lỗi
thư xã
thư đi
thư đi tin lại
thư điếm
thư đặt hàng
thư đến
thư để lại
thư đố
thư đồng
thương
thương binh
thương bạc ty
thương chiến
thương chính
thương cảm
thương cổ
thương gia
thương hại
thương hải
thương khách
thương khẩu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 15:25:06